Dư 1 phòng dư cho thuê tại RESERVOIR
- Reservoir, Vic
- 03/08/2024
- Dư phòng cho thuê
- Chưa cập nhật
- Chưa cập nhật
- 1
- Reservoir, Vic
- 1 (phòng)
- 175
- 03/08/2024
[ROOM FOR RENT at RESERVOIR]
[FEMALE ONLY]
Hi mọi người, hiện anh chị chủ mình có một phòng dư trong căn bungalow ở RESERVOIR, 3073 cần cho thuê.
Vị trí: Reservoir 3073, VIC (ib mình gửi địa chỉ cụ thể nha).
- Phù hợp với các bạn học La Trobe Uni & RMIT Uni Bundoora campus.
- Đi bộ 5 phút tới bus 566 to La Trobe Uni, Northland Shopping Centre.
- Đi bộ 3 phút tới bus 567 đi Regent Station to City (30p)
- Đi bộ 10 phút có bus 556, 555 to Northland shopping centre, Lalor, Epping.
- Đi bộ 10 phút có bus 382 to La Trobe Uni, Whittlesea.
- Đi bộ 15 phút tới tram 86 to La Trobe, RMIT, and City.
- Gần Preston Market
- Đi bộ 15 phút tới Northland Shopping Centre.
Nhà:
- Bungalow có 2 phòng ngủ (1p là 1 bạn dhs khác ở ạ), có bếp và bàn ăn, có phòng khách, có tủ lạnh, máy giặt, máy sưởi, và microwave.
- Có lối đi riêng, không chung với chủ.
- Phòng có sẵn 1 nệm queen, 1 bedside table to, 1 tủ quần áo to và một cái kệ. (ib mình gửi thêm ảnh nha)
- Ưu tiên các bạn du học sinh đi học đi làm nhé ^^
Giá thuê: 350$ mỗi 2 tuần (~ 175$/ week) - ALL bills included. Tiền là đóng thẳng cho anh chị chủ nhà ạ.
Available: 21/08/2024.
FEMALE ONLY - NO COUPLE - NO PET - NO SMOKING.
Mọi thông tin chi tiết các bạn có thể inbox cho mình (FB này) hoặc anh chị chủ mình qua sđt (0420639956 - chị Thảo)
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3073, Vic
Reservoir, Darebin Area, Melbourne Region, toria
Dân số
Thu nhập
Nhà ở
Loại hình nhà:
- Nhà riêng biệt: 63.2% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
- Chung cư: 3.9% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
- Nhà liên kế: 32.5% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
- Thuê nhà: 36.4% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
- Sở hữu hoàn toàn: 30.9% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
- Trả góp: 29% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
- English: 19.2% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
- Australian: 18.6% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
- Italian: 18.5% (Vic: 5.9% | AU: 4.4%) ( )
- Irish: 7.6% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
- Greek: 7.5% (Vic: 2.8% | AU: 1.7%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
- Sinh tại Australia: 59% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
- Sinh tại Italy: 5.5% (Vic: 1% | AU: 0.6%) ( )
- Sinh tại India: 3.7% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
- Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 3.1% (Vic: 2.6% | AU: 2.2%) ( )
- Sinh tại Greece: 2.4% (Vic: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
- Chỉ nói tiếng Anh: 53.9% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
- Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 45.9% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
- Tiếng Italian: 8.1% (Vic: 1.4% | AU: 0.9%) ( )
- Tiếng Greek: 5.1% (Vic: 1.6% | AU: 0.9%) ( )
- Tiếng Arabic: 4.1% (Vic: 1.4% | AU: 1.4%) ( )
Tôn giáo:( TON_GIAO_ )
- Không có tôn giáo: 32.8% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
- Catholic: 27.8% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
- Eastern Orthodox: 9.1% (Vic: 3.3% | AU: 2.1%) ( )
- Không thống kê: 6.5% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
- Islam: 6.4% (Vic: 4.2% | AU: 3.2%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
- Đại học trở lên: 28.9% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
- Tốt nghiệp THPT: 15.6% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
- Year 9 trở xuống: 11.1% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
- Tham gia lực lượng: 60.1% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
- Thu nhập cá nhân/tuần: 741 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
- Thất nghiệp: 5.9% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
- Professionals: 26.1% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
- Clerical and Administrative Workers: 13.1% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
- Technicians and Trades Workers: 12.8% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
- Managers: 11.3% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
- Community and Personal Service Workers: 11.2% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
- Labourers: 9.1% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
- Sales Workers: 7.9% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
- Machinery Operators and Drivers: 6% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
- Car, as driver: 45.7% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
- Train: 3.5% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
- Car, as passenger: 3% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
- Bicycle: 1% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
- Bus: 0.9% (Vic: 0.6% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
- Arthritis: 8.6% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
- Asthma: 7.9% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
- Cancer (including remission): 2.4% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
- Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
- Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.4% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
- Heart disease (including heart attack or angina): 3.6% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
- Kidney disease: 1% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
- Lung condition (including COPD or emphysema): 1.4% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
- Mental health condition (including depression or anxiety): 9.8% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
- Stroke: 1% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
- Any other long-term health condition(s): 8.2% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
- No long-term health condition(s): 60.3% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
- Not stated: 7.9% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm
